越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cổng chào” (1)
cổng chào
英语
短语welcome gate
Cổng chào được trang trí rực rỡ.
The welcome gate was brightly decorated.
相关词“cổng chào” (0)
未找到相关词。
短语“cổng chào” (1)
Cổng chào được trang trí rực rỡ.
The welcome gate was brightly decorated.
